rat race

rat race

The daily rat race leaves him feeling drained and unfulfilled.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc đua khốc liệt, công việc căng thẳng không thời gian nghỉ ngơi: "rat race" chỉ một lối sống hoặc môi trường làm việc cạnh tranh gay gắt, nơi mọi người liên tục chạy theo thành công, tiền bạc hoặc địa vị, dẫn đến kiệt sức thiếu thời gian thư giãn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nghỉ việc mệt mỏi với cuộc đua khốc liệt.)
  • (Nhiều người mơ ước thoát khỏi công việc căng thẳng sống một cuộc sống giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in the rat race": bị mắc kẹt trong cuộc đua khốc liệt.
    • She feels caught in the rat race of corporate life. ( ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc đua khốc liệt của cuộc sống công ty.)
  • "to opt out of the rat race": chọn thoát khỏi cuộc đua khốc liệt.
    • They decided to opt out of the rat race and move to the countryside. (Họ quyết định thoát khỏi cuộc đua khốc liệt chuyển về nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat-racer (danh từ): người tham gia vào cuộc đua khốc liệt.
    • He is a typical rat-racer, always rushing from one meeting to another. (Anh ta một người điển hình trong cuộc đua khốc liệt, luôn vội vã từ cuộc họp này sang cuộc họp khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Competitive grind: cuộc cạnh tranh mệt mỏi.
  • Treadmill of life: vòng quay cuộc sống không ngừng nghỉ.
  • Daily struggle: cuộc đấu tranh hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "rat race")
Thành ngữ liên quan
  • Keep up with the Joneses: cố gắng theo kịp người khác về địa vị xã hội.
    • He bought a new car just to keep up with the Joneses, but it only added to the rat race. (Anh ta mua xe mới chỉ để theo kịp người khác, nhưng điều đó chỉ làm tăng thêm cuộc đua khốc liệt.)
  • A dog-eat-dog world: thế giới cạnh tranh khốc liệt.
    • The corporate world is a dog-eat-dog world, and the rat race is endless. (Thế giới công ty một thế giới cạnh tranh khốc liệt, cuộc đua khốc liệt vô tận.)